hoạt thạch

Học thuật
Thân thiện
hoạt thạch

Một người rắc hoạt thạch lên vùng da bị hăm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khoáng chất: "Hoạt thạch" tên gọi của một loại khoáng vật màu trắng, mềm, có thể tán thành bột mịn.
    • Dược liệu: Trong y học cổ truyền, "hoạt thạch" được dùng như một vị thuốc, thường dùng bôi ngoài da để hút ẩm, làm mát chữa một số bệnh ngoài da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoạt thạch một khoáng chất rất mềm. (Hoạt thạch một khoáng chất rất mềm.)
    • Trong đông y, hoạt thạch thường được phối hợp với các vị thuốc khác để trị rôm sảy. (Trong đông y, hoạt thạch thường được phối hợp với các vị thuốc khác để trị rôm sảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bột hoạt thạch": Chỉ dạng bột mịn được nghiền từ khoáng vật hoạt thạch, dùng trong dược phẩm hoặc công nghiệp.
    • Bột hoạt thạch tác dụng hút ẩm rất tốt. (Bột hoạt thạch tác dụng hút ẩm rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Talc (danh từ): Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của khoáng vật hoạt thạch. Đây từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh khoa học.
    • Talc thành phần chính trong phấn rôm trẻ em. (Talc thành phần chính trong phấn rôm trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Bột tan: Một tên gọi khác dựa trên phiên âm từ "talc", thường dùng trong công nghiệp.
  • Khoáng chất magie silicat: Tên gọi theo thành phần hóa học, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, địa chất.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ : "Hoạt thạch" được ghi chú một từ . Trong ngôn ngữ hiện đại, các tên gọi như "talc" hay "bột tan" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp mỹ phẩm.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản về y học cổ truyền, địa chất học, hoặc trong các ngữ cảnh mô tả tính lịch sử, văn hóa.
hoạt thạch

Một người rắc hoạt thạch lên vùng da bị hăm.

  1. Khoáng chất màu trắng, tán thành hột, thường dùng để rắcngoài da cho hút nước.